베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "làm vệ sinh" (1)
làm vệ sinh

영어
동사clean
Tôi làm vệ sinh căn phòng.
I clean the room.
관련 단어 "làm vệ sinh" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "làm vệ sinh" (1)
Tôi làm vệ sinh căn phòng.
I clean the room.
